T. Marin

T. Marin

Tinel Marin

quốc tịch: Romania Târgoviște
đội bóng: CSA Steaua Bucureşti
số áo:
sinh nhật: 19
chiều cao:
cân nặng:

CSA Steaua Bucureşti, Liga II, Romania | 2023

phạm lỗi
số phạm lỗi bị phạm lỗi
thẻ vàng đỏ
thẻ đỏ 0thẻ vàng thứ hai chuyển thành thẻ đỏ 0thẻ vàng 0
đi bóng
thành công bị vượt qua cố gắng
người dự bị
ghế dự bị 0thay người vào sân 0thay người ra sân 0
đá phạt đền
cản phá ghi bàn đá hỏng giành được phạt đền phạt đền ghi bàn
bằng sức
tổng số tranh cướp bóng thắng tranh cướp
chuyền bóng
tổng số do chinh xac chuyen bong qua bóng quan trọng
giành bóng
tổng số lần tranh chấp phá bóng chặn bóng
Số lần dứt điểm
tổng số lần sút sút trúng
bàn thắng
so ban khong xanh tong so ban 0cuu thua ho tro

danh hiệu cầu thủ

xếp hạng 2nd Placequốc gia Romanialiên-kết Liga IImùa giải 2022/2023

huấn luyện viên

tênquốc tịchtuổi
Daniel Ionel OprițaRomania42

bảng xếp hạng

#độiPWDLbàn-thắng5 trận gần nhấthiệu số bàn thắng thuađiểmtrạng thái
1
Viitorul ŞelimbărViitorul Şelimbăr159518 : 17
D
D
W
W
W
932same
2
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara1594211 : 23
W
D
W
W
W
1231same
3
Unirea SloboziaUnirea Slobozia159426 : 15
W
D
W
L
L
931same
4
CS MioveniCS Mioveni157538 : 17
W
L
W
W
D
926up
5
SCM Gloria BuzăuSCM Gloria Buzău1574417 : 19
L
W
D
W
L
225down
6
ACS SirineasaACS Sirineasa1558213 : 15
W
W
L
D
D
223up
7
CSA Steaua BucureştiCSA Steaua Bucureşti1557318 : 29
L
W
W
D
W
1122up
8
ConcordiaConcordia1557312 : 21
D
D
D
W
D
922down
9
Ceahlăul Piatra NeamţCeahlăul Piatra Neamţ1564514 : 22
L
W
D
W
L
822down
10
CsikszeredaCsikszereda1564512 : 13
W
W
L
L
W
122up
11
Chindia TargovisteChindia Targoviste1556411 : 20
D
W
L
D
W
921down
12
CSM ReşiţaCSM Reşiţa1555523 : 23
D
W
W
W
L
020up
13
SlatinaSlatina1555514 : 14
W
L
W
L
W
020down
14
DumbrăviţaDumbrăviţa1554617 : 16
L
L
L
D
L
-119down
15
Arges PitestiArges Pitesti1546512 : 14
W
L
L
L
W
218same
16
MetaloglobusMetaloglobus1546520 : 15
D
W
W
L
L
-518same
17
TunariTunari1526729 : 14
D
L
D
L
D
-1512same
18
Unirea DejUnirea Dej15311128 : 10
L
L
L
L
W
-1810same
19
AlexandriaAlexandria15221123 : 9
L
L
L
W
L
-148same
20
Progresul SpartacProgresul Spartac15011438 : 8
L
L
L
L
L
-301same

danh sách ghi bàn hàng đầu

#tênquốc tịchchiều caocan-nangbàn thắngchuyền bóngSố lần dứt điểmđá phạtthẻ đỏthẻ vàngphá bóngtranh-ca-giu-bonglam-bongpham-loixuất hiệnthoi-gian-da-bat-dauvị tríxếp hạngdoi-hinh-xuat-phat
1
B. ChipirliuB. ChipirliuRomania187 cm79 kg1200000000 / 00151255Attacker15
2
D. HuibanD. HuibanRomania700000000 / 00151136Attacker12
3
A. BălanA. BălanRomania185 cm81 kg700000000 / 00151247Attacker15
4
R. MoldoveanuR. MoldoveanuRomania179 cm73 kg700000000 / 00151298Attacker15
5
M. ComanM. ComanRomania600000000 / 00151303Attacker15
6
A. GîrbițăA. GîrbițăRomania600000000 / 0014968Midfielder10
7
M. AngelovM. AngelovBulgaria500000000 / 00151025Attacker11
8
D. PauleviciD. PauleviciRomania500000000 / 00141075Attacker13
9
M. DrăghiceanuM. DrăghiceanuRomania177 cm500000000 / 00131079Midfielder12
10
M. LupuM. LupuRomania400000000 / 0015979Attacker10
11
A. NeacșaA. NeacșaRomania170 cm65 kg400000000 / 00151232Midfielder15
12
G. HonciuG. HonciuRomania400000000 / 00151300Midfielder15
13
P. PetreP. PetreRomania172 cm60 kg400000000 / 0014581Midfielder5
14
R. RotundR. RotundRomania400000000 / 0014772Attacker10
15
A. LlullakuA. LlullakuAlbania178 cm70 kg400000000 / 0014917Attacker14
16
M. IvanovskiM. IvanovskiNorth Macedonia182 cm80 kg400000000 / 0010846Attacker9
17
C. DumitruC. DumitruRomania173 cm70 kg300000000 / 0015888Attacker12
18
D. GoldaD. GoldaRomania187 cm75 kg300000000 / 00151020Attacker13
19
B. RusuB. RusuRomania180 cm70 kg300000000 / 00151120Attacker12
20
C. DomanC. DomanRomania178 cm72 kg300000000 / 00151156Midfielder14

Figure legends

  • GoalsGoals
  • Own GoalsOwn Goals
  • PenaltyPenalty
  • Penalty missedPenalty missed
  • AssistsAssists
  • Yellow cardYellow card
  • Red cardRed card
  • Second yellowsSecond yellows
  • SubstitutionSubstitution
mxscore.com

MxScore

MxScore Football Scores provides real-time football scores and match results for football matches, cup competitions, and events. Get live scores, halftime scores, full-time scores, goals, assists, yellow and red cards, substitutions, and match videos from popular football leagues such as the Premier League, La Liga, Serie A, Bundesliga, Ligue 1, Russian Premier League, and Brazilian Serie A. MxScore offers live scores, football match results, goals, league schedules, and cup schedules for all football fans, not only including the popular leagues like the Premier League, La Liga, Serie A, Bundesliga, and Ligue 1, but also covering numerous football national leagues from around the world, including North and South America, Asia, and Africa. Our football scores are updated in real-time, allowing you to stay informed about live match scores and the results and statistics of completed matches. On the match page, our football scorecard allows you to view the previous results of all matches played between the two teams. At mxscore.com, you can access real-time football scores and match results for all football matches!

Football

APPapp_storegoogle_play
MxScore© 2023. All rights reserved.