Ahmed Abou El Fotouh

Ahmed Abou El Fotouh

Ahmed Mohamed Abou El Fotouh Mohamed

quốc tịch: Egypt
đội bóng: Zamalek SC
số áo:
sinh nhật: 26
chiều cao: 177 cm
cân nặng: 68 kg

Zamalek SC, CAF Confederation Cup, World | 2023

phạm lỗi
số phạm lỗi bị phạm lỗi
thẻ vàng đỏ
thẻ đỏ 0thẻ vàng thứ hai chuyển thành thẻ đỏ 0thẻ vàng 0
đi bóng
thành công bị vượt qua cố gắng
người dự bị
ghế dự bị 0thay người vào sân 0thay người ra sân 1
đá phạt đền
cản phá ghi bàn đá hỏng giành được phạt đền phạt đền ghi bàn
bằng sức
tổng số tranh cướp bóng thắng tranh cướp
chuyền bóng
tổng số do chinh xac chuyen bong qua bóng quan trọng
giành bóng
tổng số lần tranh chấp phá bóng chặn bóng
Số lần dứt điểm
tổng số lần sút sút trúng
bàn thắng
so ban khong xanh tong so ban 0cuu thua ho tro

danh hiệu cầu thủ

xếp hạng Winnerquốc gia Egyptliên-kết Premier Leaguemùa giải 2021/2022
xếp hạng 2nd Placequốc gia Egyptliên-kết Super Cupmùa giải 2021/2022
xếp hạng 2nd Placequốc gia Africaliên-kết CAF Africa Cup of Nationsmùa giải 2021 Cameroon
xếp hạng Winnerquốc gia Egyptliên-kết Premier Leaguemùa giải 2020/2021
xếp hạng Winnerquốc gia Egyptliên-kết Cupmùa giải 2020/2021
xếp hạng 2nd Placequốc gia Africaliên-kết CAF Champions Leaguemùa giải 2019/2020
xếp hạng Winnerquốc gia Africaliên-kết CAF U23 Cup of Nationsmùa giải 2019 Egypt
xếp hạng Winnerquốc gia Egyptliên-kết Cupmùa giải 2017/2018
xếp hạng Winnerquốc gia Egyptliên-kết Super Cupmùa giải 2016

huấn luyện viên

tênquốc tịchtuổi
Juan Carlos Osorio ArbeláezColombia62
Tarek YehiaEgypt62
Manuel Jesualdo FerreiraPortugal77
Ahmed KansowaEgypt0

danh sách ghi bàn hàng đầu

#tênquốc tịchchiều caocan-nangbàn thắngchuyền bóngSố lần dứt điểmđá phạtthẻ đỏthẻ vàngphá bóngtranh-ca-giu-bonglam-bongpham-loixuất hiệnthoi-gian-da-bat-dauvị tríxếp hạngdoi-hinh-xuat-phat
1
B. SrarfiB. SrarfiTunisia176 cm71 kg43910012122 / 536514Midfielder7.5000006
2
J. AntwiJ. AntwiGhana180 cm44820001270 / 538705Attacker6.6000008
3
Abdulmunem AleiyanAbdulmunem AleiyanLibya45830002202 / 348715Midfielder7.0000008
4
A. OyowahA. OyowahNigeria37620004272 / 236540Midfielder7.8000006
5
A. IssahA. IssahGhana37080003243 / 616450Midfielder8.0000004
6
ZizoZizo39130010193 / 825450Midfielder7.6000005
7
A. BoatengA. BoatengGhana175 cm35320014211 / 137443Attacker6.7000005
8
K. EduwoK. EduwoNigeria180 cm82 kg34560030241 / 295370Attacker7.8000005
9
E. IghodaroE. IghodaroNigeria35940001413 / 565372Attacker7.6000004
10
M. TchakeiM. TchakeiTogo173 cm300001000 / 004264Attacker4
11
K. AmaniK. AmaniCôte d'Ivoire300000000 / 004329Attacker3
12
H. TadesseH. TadesseEthiopia300000000 / 004335Attacker4
13
A. InezaA. InezaBurundi300000000 / 002180Attacker2
14
M. MorabitM. MorabitMorocco179 cm23300010133 / 815216Midfielder6.6000002
15
Hosam AlabaniHosam AlabaniLibya2282000171 / 118720Defender7.3000008
16
G. AvocevouG. AvocevouBenin2111000050 / 047369Attacker6.7000005
17
Eze KelvinEze KelvinLibya261000010 / 017383Attacker6.7000004
18
Maria PiaMaria PiaAngola2270000071 / 207520Midfielder6.7000006
19
O. LamlaouiO. LamlaouiMorocco214001050 / 006298Attacker6.9000003
20
Youssef ObamaYoussef ObamaEgypt178 cm74 kg2361001390 / 006314Midfielder7.2000003

danh sách kiến tạo hàng đầu

#tênquốc tịchchiều caocan-nangbàn thắngchuyền bóngSố lần dứt điểmđá phạtthẻ đỏthẻ vàngphá bóngtranh-ca-giu-bonglam-bongpham-loixuất hiệnthoi-gian-da-bat-dauvị tríxếp hạngdoi-hinh-xuat-phat
1
B. SrarfiB. SrarfiTunisia176 cm71 kg43910012122 / 536514Midfielder7.5000006
2
A. OyowahA. OyowahNigeria37620004272 / 236540Midfielder7.8000006
3
Y. MehriY. MehriMorocco03100002141 / 415224Attacker7.2000002
4
A. IssahA. IssahGhana37080003243 / 616450Midfielder8.0000004
5
ZizoZizo39130010193 / 825450Midfielder7.6000005
6
M. MorabitM. MorabitMorocco179 cm23300010133 / 815216Midfielder6.6000002
7
G. AtuaheneG. AtuaheneGhana16910001131 / 138598Midfielder6.8000008
8
P. NworahP. NworahNigeria190 cm80 kg1132001090 / 147625Midfielder7.9000007
9
A. KanouA. KanouMali182 cm82 kg1182001091 / 116306Attacker6.9500003
10
Walter MonteiroWalter MonteiroAngola13630011224 / 715259Midfielder7.1000002
11
R. BedouiR. BedouiTunisia187 cm77 kg1321001000 / 00280Defender8.3000001
12
P. NangeP. NangeSouth Africa180 cm0331000290 / 015320Midfielder6.8500004
13
H. DehiriH. DehiriAlgeria185 cm05300014110 / 015360Defender7.1000004
14
Lau KingLau KingMozambique189 cm75 kg02200012160 / 214303Attacker7.2000004
15
R. PfumbidzaiR. PfumbidzaiZimbabwe180 cm07810002110 / 124321Defender6.9500004

Figure legends

  • GoalsGoals
  • Own GoalsOwn Goals
  • PenaltyPenalty
  • Penalty missedPenalty missed
  • AssistsAssists
  • Yellow cardYellow card
  • Red cardRed card
  • Second yellowsSecond yellows
  • SubstitutionSubstitution
mxscore.com

MxScore

MxScore Football Scores provides real-time football scores and match results for football matches, cup competitions, and events. Get live scores, halftime scores, full-time scores, goals, assists, yellow and red cards, substitutions, and match videos from popular football leagues such as the Premier League, La Liga, Serie A, Bundesliga, Ligue 1, Russian Premier League, and Brazilian Serie A. MxScore offers live scores, football match results, goals, league schedules, and cup schedules for all football fans, not only including the popular leagues like the Premier League, La Liga, Serie A, Bundesliga, and Ligue 1, but also covering numerous football national leagues from around the world, including North and South America, Asia, and Africa. Our football scores are updated in real-time, allowing you to stay informed about live match scores and the results and statistics of completed matches. On the match page, our football scorecard allows you to view the previous results of all matches played between the two teams. At mxscore.com, you can access real-time football scores and match results for all football matches!

Football

APPapp_storegoogle_play
MxScore© 2023. All rights reserved.